Thứ hai 15/06/2026 02:20Thứ hai 15/06/2026 02:20 Hotline: 0326.050.977Hotline: 0326.050.977 Email: toasoan@tapchihuucovietnam.vnEmail: toasoan@tapchihuucovietnam.vn

Tag

Chăn nuôi hữu cơ ở miền núi Việt Nam: Thực trạng và giải pháp phát triển

Tăng
aa
Giảm
Chia sẻ Facebook
Bình luận
In bài viết
Chăn nuôi hữu cơ ở miền núi đang trở thành hướng phát triển nông nghiệp bền vững nhờ tận dụng lợi thế đồng cỏ tự nhiên, môi trường sinh thái trong lành và tập quán chăn thả truyền thống. Mô hình này góp phần nâng cao giá trị sản phẩm, tăng thu nhập cho người dân và bảo vệ môi trường.

Tóm tắt: Chăn nuôi hữu cơ đang trở thành xu hướng phát triển nông nghiệp bền vững trên thế giới và tại Việt Nam. Đối với khu vực miền núi, nơi có nhiều điều kiện tự nhiên thuận lợi như diện tích đồng cỏ rộng, môi trường sinh thái còn tương đối nguyên vẹn và tập quán chăn thả truyền thống, chăn nuôi hữu cơ được xem là hướng đi phù hợp nhằm nâng cao giá trị sản phẩm, bảo vệ môi trường và cải thiện sinh kế cho người dân. Tuy nhiên, quá trình phát triển lĩnh vực này vẫn còn nhiều khó khăn về quy mô sản xuất, tiêu chuẩn chứng nhận, thị trường tiêu thụ và trình độ kỹ thuật. Bài viết phân tích thực trạng chăn nuôi hữu cơ tại miền núi Việt Nam và đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển bền vững trong giai đoạn tới.

Từ khoá: chăn nuôi hữu cơ, miền núi Việt Nam, phát triển bền vững, vật nuôi bản địa, kinh tế tuần hoàn, chuỗi giá trị, nông nghiệp xanh, an toàn thực phẩm.

Abstract: Organic livestock farming has emerged as a major trend in sustainable agricultural development worldwide, including in Vietnam. In mountainous regions, where favorable natural conditions such as extensive grasslands, relatively well-preserved ecosystems, and traditional free-range husbandry practices are still maintained, organic livestock production is considered a suitable approach for enhancing product value, protecting the environment, and improving local livelihoods. However, the development of this sector continues to face numerous challenges, including limited production scale, certification requirements, market access, and technical capacity. This paper examines the current status of organic livestock farming in Vietnam’s mountainous areas and proposes key solutions to promote its sustainable development in the coming years.

Keywords: organic livestock farming; mountainous regions of Vietnam; sustainable development; indigenous livestock breeds; circular economy; value chain; green agriculture; food safety.

Chăn nuôi hữu cơ ở miền núi Việt Nam: Thực trạng và giải pháp phát triển
Dê núi ở vùng núi đá Ninh Bình

1. Đặt vấn đề

Miền núi Việt Nam chiếm hơn ba phần tư diện tích cả nước, là nơi sinh sống của nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số với truyền thống sản xuất nông nghiệp gắn liền với tự nhiên. Chăn nuôi gia súc, gia cầm đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế hộ gia đình, đặc biệt tại các tỉnh vùng núi phía Bắc, Tây Nguyên và một số khu vực miền Trung.

Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến thực phẩm an toàn, truy xuất được nguồn gốc và thân thiện với môi trường, chăn nuôi hữu cơ được xem là một hướng phát triển đầy tiềm năng. Mô hình này không chỉ tạo ra sản phẩm chất lượng cao mà còn góp phần bảo tồn hệ sinh thái, giảm phát thải khí nhà kính và nâng cao thu nhập cho người dân vùng khó khăn.

2. Khái niệm chăn nuôi hữu cơ

Chăn nuôi hữu cơ là phương thức chăn nuôi dựa trên các nguyên tắc sinh thái, bảo đảm phúc lợi động vật và hạn chế tối đa việc sử dụng hóa chất tổng hợp. Trong mô hình này, vật nuôi được nuôi dưỡng bằng nguồn thức ăn tự nhiên hoặc thức ăn đạt tiêu chuẩn hữu cơ; không sử dụng chất kích thích tăng trưởng, kháng sinh phòng bệnh thường xuyên và các chất cấm khác. Đồng thời, hệ thống quản lý chất thải phải bảo đảm không gây ô nhiễm môi trường.

Mục tiêu của chăn nuôi hữu cơ không chỉ là tạo ra thực phẩm sạch mà còn hướng tới xây dựng hệ sinh thái nông nghiệp tuần hoàn, bền vững và thân thiện với thiên nhiên.

3. Tiềm năng phát triển chăn nuôi hữu cơ ở miền núi Việt Nam

3.1. Điều kiện tự nhiên thuận lợi

Phần lớn khu vực miền núi Việt Nam vẫn còn những vùng sinh thái ít bị tác động bởi công nghiệp hóa. Nhiều địa phương có diện tích rừng, đồng cỏ và đất nông nghiệp rộng lớn phù hợp cho việc phát triển chăn thả tự nhiên.

Các tỉnh như Tuyên Quang, Cao Bằng, Sơn La, Điện Biên, Lào Cai, hay các tỉnh Tây Nguyên đều có điều kiện thích hợp để phát triển đàn bò, dê, ngựa, lợn bản địa và gia cầm theo hướng hữu cơ.

3.2. Nguồn giống vật nuôi bản địa phong phú

Miền núi Việt Nam sở hữu nhiều giống vật nuôi quý như: Lợn đen Mường Khương. Lợn cắp nách vùng Tây Bắc. Gà H'Mông. Gà Mông đen. Bò vàng địa phương. Dê núi đá Vùng bắc Tuyên Quang. Các giống vật nuôi này có khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu địa phương, sức đề kháng cao và phù hợp với phương thức nuôi hữu cơ.

3.3. Kinh nghiệm chăn nuôi truyền thống

Đồng bào dân tộc thiểu số từ lâu đã áp dụng hình thức chăn thả tự nhiên, tận dụng thức ăn sẵn có từ rừng, nương rẫy và đồng cỏ. Đây là nền tảng thuận lợi để chuyển đổi sang mô hình hữu cơ với chi phí thấp hơn so với nhiều khu vực đồng bằng.

3.4. Nhu cầu thị trường ngày càng tăng

Thị trường thực phẩm hữu cơ tại Việt Nam đang phát triển nhanh. Người tiêu dùng tại các đô thị lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm thịt, trứng, sữa hữu cơ có nguồn gốc rõ ràng.

Chăn nuôi hữu cơ ở miền núi Việt Nam: Thực trạng và giải pháp phát triển
Lợn đen và gà thả đồi ở Tây Bắc

4. Thực trạng chăn nuôi hữu cơ ở miền núi Việt Nam

4.1. Quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ

Hiện nay, phần lớn các mô hình chăn nuôi hữu cơ ở miền núi vẫn mang tính hộ gia đình hoặc hợp tác xã quy mô nhỏ. Sản lượng chưa đủ lớn để hình thành chuỗi cung ứng ổn định cho các hệ thống phân phối hiện đại. Tình trạng sản xuất phân tán khiến chi phí thu gom, vận chuyển và kiểm soát chất lượng tăng cao. Đây là một trong những rào cản lớn đối với việc mở rộng thị trường.

4.2. Thiếu liên kết chuỗi giá trị

Nhiều hộ chăn nuôi vẫn hoạt động độc lập, chưa có sự gắn kết chặt chẽ với doanh nghiệp chế biến và tiêu thụ sản phẩm. Việc thiếu các chuỗi liên kết từ sản xuất đến tiêu thụ khiến sản phẩm hữu cơ khó tiếp cận thị trường cao cấp và xuất khẩu.

4.3. Hạn chế về kỹ thuật

Mặc dù có nhiều lợi thế tự nhiên nhưng trình độ kỹ thuật của người chăn nuôi tại vùng sâu, vùng xa còn hạn chế.

Việc áp dụng quy trình hữu cơ đòi hỏi hiểu biết về: Dinh dưỡng vật nuôi. Quản lý dịch bệnh sinh học. Xử lý chất thải. Ghi chép nhật ký sản xuất. Truy xuất nguồn gốc. Đây là những nội dung còn khá mới đối với nhiều hộ chăn nuôi miền núi.

4.4. Khó khăn về chứng nhận hữu cơ

Để được công nhận đạt tiêu chuẩn hữu cơ, các cơ sở chăn nuôi phải đáp ứng nhiều yêu cầu nghiêm ngặt và trải qua quá trình đánh giá kéo dài. Chi phí chứng nhận còn cao so với khả năng tài chính của các hộ nông dân miền núi. Đây là nguyên nhân khiến số lượng cơ sở được chứng nhận hữu cơ còn khá khiêm tốn.

4.5. Thị trường tiêu thụ chưa ổn định

Nhiều sản phẩm chăn nuôi hữu cơ hiện nay chưa xây dựng được thương hiệu mạnh. Tình trạng hàng hóa gắn mác “hữu cơ” nhưng không rõ nguồn gốc làm giảm niềm tin của người tiêu dùng. Giá bán sản phẩm hữu cơ cao hơn sản phẩm thông thường trong khi nhận thức của người tiêu dùng chưa đồng đều, dẫn đến sức mua còn hạn chế.

4.6. Hạ tầng giao thông và logistics còn yếu

Địa hình đồi núi chia cắt khiến việc vận chuyển thức ăn, con giống và tiêu thụ sản phẩm gặp nhiều khó khăn. Chi phí logistics cao làm giảm khả năng cạnh tranh của sản phẩm chăn nuôi hữu cơ miền núi trên thị trường.

5. Những thách thức đặt ra

Bên cạnh các khó khăn hiện hữu, chăn nuôi hữu cơ miền núi còn đối mặt với nhiều thách thức khác như: Biến đổi khí hậu làm gia tăng nguy cơ dịch bệnh. Thiếu nguồn vốn đầu tư dài hạn. Thiếu lao động trẻ gắn bó với nông nghiệp. Thiếu hệ thống nghiên cứu chuyên sâu về chăn nuôi hữu cơ. Cạnh tranh với sản phẩm chăn nuôi công nghiệp giá rẻ. Những yếu tố này đòi hỏi phải có chiến lược phát triển đồng bộ từ trung ương đến địa phương.

Chăn nuôi hữu cơ ở miền núi Việt Nam: Thực trạng và giải pháp phát triển
Chợ bò ở Mèo Vạc (Tuyên Quang)

6. Giải pháp phát triển chăn nuôi hữu cơ ở miền núi Việt Nam

6.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách

Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp hữu cơ theo hướng: Hỗ trợ tín dụng ưu đãi. Hỗ trợ chứng nhận hữu cơ. Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào vùng miền núi. Ưu tiên xây dựng các vùng chăn nuôi hữu cơ tập trung.

6.2. Nâng cao năng lực cho người chăn nuôi

Tăng cường đào tạo kỹ thuật về: Chăn nuôi hữu cơ. Quản lý dịch bệnh sinh học. Sử dụng thảo dược trong phòng trị bệnh. Kỹ năng ghi chép và truy xuất nguồn gốc. Nghiên cứu cho thấy đào tạo, tiếp cận dịch vụ khuyến nông và hỗ trợ công nghệ là những yếu tố quan trọng thúc đẩy người dân chuyển đổi sang sản xuất hữu cơ.

6.3. Phát triển mô hình kinh tế tuần hoàn

Cần khuyến khích các mô hình: Chăn nuôi kết hợp trồng trọt. Sử dụng phân chuồng ủ hoai làm phân bón hữu cơ. Tận dụng phụ phẩm nông nghiệp làm thức ăn chăn nuôi. Mô hình tuần hoàn giúp giảm chi phí sản xuất, nâng cao hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường.

6.4. Xây dựng chuỗi liên kết giá trị

Đẩy mạnh liên kết giữa: Nông dân; Hợp tác xã; Doanh nghiệp chế biến; Hệ thống phân phối. Việc hình thành chuỗi giá trị sẽ giúp bảo đảm đầu ra ổn định và nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm.

6.5. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số

Các công nghệ như: Mã QR truy xuất nguồn gốc; Nhật ký điện tử; Hệ thống giám sát vật nuôi từ xa; Thương mại điện tử… sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý và tăng niềm tin của người tiêu dùng đối với sản phẩm hữu cơ.

6.6. Phát triển thương hiệu sản phẩm địa phương

Cần xây dựng các thương hiệu gắn với đặc sản vùng miền như: Thịt bò hữu cơ cao nguyên đá; Gà đen hữu cơ Tây Bắc; Lợn bản hữu cơ vùng cao; Dê núi hữu cơ Tuyên Quang. Kết hợp với chương trình OCOP và du lịch cộng đồng để nâng cao giá trị sản phẩm.

6.7. Mở rộng thị trường tiêu thụ

Các địa phương cần: Kết nối với hệ thống siêu thị; Xây dựng sàn giao dịch nông sản số; Thúc đẩy xuất khẩu sản phẩm hữu cơ; Tăng cường truyền thông về lợi ích của thực phẩm hữu cơ.

Chăn nuôi hữu cơ ở miền núi Việt Nam: Thực trạng và giải pháp phát triển
Gà đen một loài giống độc đáo ở vùng cao phía bắc Việt Nam

7. Kết luận

Chăn nuôi hữu cơ là hướng phát triển phù hợp với điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội của miền núi Việt Nam. Khu vực này có nhiều lợi thế về môi trường sinh thái, nguồn giống vật nuôi bản địa và kinh nghiệm chăn thả truyền thống. Tuy nhiên, việc phát triển chăn nuôi hữu cơ vẫn đang đối mặt với nhiều khó khăn như quy mô sản xuất nhỏ lẻ, thiếu vốn, thiếu kỹ thuật, chi phí chứng nhận cao và thị trường chưa ổn định.

Để khai thác hiệu quả tiềm năng của lĩnh vực này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp, nhà khoa học và người dân trong việc xây dựng chính sách hỗ trợ, phát triển chuỗi giá trị, ứng dụng khoa học công nghệ và mở rộng thị trường tiêu thụ. Khi những giải pháp trên được triển khai đồng bộ, chăn nuôi hữu cơ sẽ trở thành động lực quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế xanh, nâng cao thu nhập cho đồng bào miền núi và góp phần thực hiện mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững của Việt Nam./.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

Chính phủ (2018), Nghị định số 109/2018/NĐ-CP ngày 29/8/2018 về nông nghiệp hữu cơ, Hà Nội.

Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2023), Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020–2030, Hà Nội.

Nguyễn Hồng Sơn, Ngô Đức Minh (2025), “Organic agriculture development in Vietnam in the new era: current situation, opportunities, and challenges”, Journal of State Management.

Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) (2022), Organic Agriculture and Sustainable Rural Development, Rome, Italy.

Liên đoàn Quốc tế các Phong trào Nông nghiệp Hữu cơ (IFOAM) (2023), The Principles of Organic Agriculture, Bonn, Germany.

Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2024), Báo cáo tổng kết phát triển nông nghiệp hữu cơ Việt Nam, Hà Nội.

Trung tâm Khuyến nông Quốc gia (2024), Liên kết chuỗi giá trị trong sản xuất nông nghiệp hữu cơ hướng tới phát triển bền vững, Hà Nội.

Chinhphu.vn (2018), “Chính sách khuyến khích phát triển nông nghiệp hữu cơ”, Cổng Thông tin điện tử Chính phủ.

Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2024), Luật Chăn nuôi và các văn bản hướng dẫn thi hành, Hà Nội.

Viện Chăn nuôi (2023), Báo cáo hiện trạng chăn nuôi bền vững và chăn nuôi hữu cơ ở Việt Nam, Hà Nội.

Tổng cục Thống kê (2024), Niên giám Thống kê Việt Nam 2024, Nhà xuất bản Thống kê, Hà Nội.

Ngân hàng Thế giới (World Bank) (2023), Vietnam Country Climate and Development Report, Washington D.C.

FAO (2023), Livestock and Sustainable Development in Mountain Areas, Rome, Italy.

Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) (2023), Phát triển sinh kế bền vững cho đồng bào dân tộc thiểu số vùng miền núi Việt Nam, Hà Nội.

OECD (2022), Policies for Organic Agriculture and Sustainable Food Systems, Paris, France.

Bài liên quan

CÁC TIN BÀI KHÁC

Tập huấn TOT về nông nghiệp hữu cơ và PGS cho các tổ chức sản xuất rừng, trang trại miền núi phía Bắc

Tập huấn TOT về nông nghiệp hữu cơ và PGS cho các tổ chức sản xuất rừng, trang trại miền núi phía Bắc

Từ ngày 08 đến 12/6/2026, tại Trường Đại học Lâm nghiệp, Trung tâm Nông nghiệp Hữu cơ tổ chức khóa tập huấn TOT với chủ đề “Nông nghiệp hữu cơ và Hệ thống đảm bảo cùng tham gia PGS cho các bên liên quan trong sản xuất rừng và trang trại tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam”.
Xu thế phát triển nông nghiệp hữu cơ trên thế giới và hướng đi của Việt Nam

Xu thế phát triển nông nghiệp hữu cơ trên thế giới và hướng đi của Việt Nam

Nông nghiệp hữu cơ là phương thức sản xuất thân thiện với môi trường, hạn chế hóa chất tổng hợp, ưu tiên sử dụng nguồn vật tư tự nhiên. Xu hướng này được thúc đẩy bởi nhận thức về sức khỏe, môi trường, và hỗ trợ từ chính phủ. Việt Nam có nhiều tiềm năng phát triển nông nghiệp hữu cơ nhờ lịch sử canh tác truyền thống ít phụ thuộc hóa chất.
Việt Nam đứng thứ 5 châu Á về diện tích sản xuất nông nghiệp hữu cơ

Việt Nam đứng thứ 5 châu Á về diện tích sản xuất nông nghiệp hữu cơ

Theo Báo cáo thường niên The World of Organic Agriculture 2026, diện tích sản xuất nông nghiệp hữu cơ của Việt Nam đến cuối năm 2024 đạt 125.045 ha, đứng thứ 5 trong nhóm 10 quốc gia châu Á có diện tích hữu cơ lớn nhất. Kết quả này cho thấy nông nghiệp hữu cơ Việt Nam đã có bước hiện diện rõ hơn trên bản đồ khu vực, nhưng dư địa phát triển vẫn còn rất lớn khi diện tích hữu cơ mới chiếm khoảng 1,07% tổng diện tích đất nông nghiệp cả nước.
Môi trường xanh sinh học - Nền tảng của hệ sinh thái cân bằng

Môi trường xanh sinh học - Nền tảng của hệ sinh thái cân bằng

Môi trường xanh sinh học là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Đây là môi trường sống mà ở đó các yếu tố sinh học như thực vật, động vật, vi sinh vật và con người cùng tồn tại, tương tác và phát triển trong sự cân bằng sinh thái.
Nông nghiệp hữu cơ - Nền tảng của nông nghiệp xanh: Lý luận, thực tiễn và định hướng phát triển ở Việt Nam

Nông nghiệp hữu cơ - Nền tảng của nông nghiệp xanh: Lý luận, thực tiễn và định hướng phát triển ở Việt Nam

Nông nghiệp hữu cơ là nền tảng của nông nghiệp xanh, hướng đến sản xuất an toàn, bền vững và thân thiện với môi trường. Phương thức này hạn chế hóa chất tổng hợp, bảo vệ đất, nước, đa dạng sinh học, đồng thời tạo ra nông sản chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hiện đại.
ESG - Xu hướng phát triển vững chắc của doanh nghiệp hiện đại

ESG - Xu hướng phát triển vững chắc của doanh nghiệp hiện đại

Trong những năm gần đây, ESG (Environmental, Social, and Governance), hay Môi trường, Xã hội và Quản trị, đã trở thành một trong những tiêu chí quan trọng đánh giá mức độ phát triển bền vững của doanh nghiệp. Không chỉ là một khái niệm mang tính học thuật, ESG đang dần trở thành thước đo uy tín, năng lực cạnh tranh và khả năng phát triển lâu dài của các tổ chức trên toàn thế giới. Khi biến đổi khí hậu, bất bình đẳng xã hội và yêu cầu minh bạch ngày càng cao từ nhà đầu tư cũng như người tiêu dùng, việc áp dụng ESG được xem là xu hướng tất yếu đối với các doanh nghiệp hiện đại.
Tháo gỡ điểm nghẽn, thúc đẩy phát triển nông nghiệp hữu cơ bền vững

Tháo gỡ điểm nghẽn, thúc đẩy phát triển nông nghiệp hữu cơ bền vững

Chiều 8/6, tại trụ sở của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Võ Văn Hưng chủ trì buổi làm việc với Hiệp hội Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam nhằm trao đổi về kết quả hoạt động của Hiệp hội, tình hình thực hiện chính sách nông nghiệp hữu cơ, các kiến nghị tháo gỡ khó khăn, đồng thời thống nhất một số định hướng phối hợp trong thời gian tới.
Tại sao người tiêu dùng còn hoài nghi về sản phẩm nông sản hữu cơ?

Tại sao người tiêu dùng còn hoài nghi về sản phẩm nông sản hữu cơ?

Trong những năm gần đây, nông sản hữu cơ được xem là xu hướng tiêu dùng xanh và là hướng đi quan trọng của nền nông nghiệp bền vững. Các sản phẩm hữu cơ được quảng bá là an toàn cho sức khỏe, thân thiện với môi trường và góp phần bảo vệ hệ sinh thái. Tuy nhiên, dù thị trường nông sản hữu cơ ngày càng mở rộng, không ít người tiêu dùng vẫn tỏ ra hoài nghi về chất lượng và tính xác thực của các sản phẩm mang nhãn hữu cơ. Sự hoài nghi này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ thực trạng thị trường đến nhận thức xã hội và cơ chế quản lý.
Nông nghiệp hữu cơ - Căn cốt kiến tạo môi trường sống bền vững

Nông nghiệp hữu cơ - Căn cốt kiến tạo môi trường sống bền vững

Không chỉ tạo ra thực phẩm an toàn, nông nghiệp hữu cơ còn góp phần phục hồi hệ sinh thái, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và nâng cao chất lượng môi trường sống.
Chuyển giao công nghệ canh tác bền vững cho sầu riêng và cà phê Tây Nguyên

Chuyển giao công nghệ canh tác bền vững cho sầu riêng và cà phê Tây Nguyên

Trong bối cảnh ngành nông nghiệp Việt Nam đang chuyển mạnh sang hướng sản xuất xanh, giảm phát thải và đáp ứng tiêu chuẩn thị trường quốc tế, việc ra mắt “Mô hình chuyển giao công nghệ canh tác bền vững trên cây sầu riêng và cà phê” tại Tây Nguyên ngày 06/6/2026 mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là một mô hình trình diễn kỹ thuật, mà còn là giải pháp tổng thể nhằm tái cấu trúc phương thức sản xuất theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững.
Khuyến nông Đắk Lắk chia sẻ kinh nghiệm ứng dụng công nghệ số trong sản xuất nông nghiệp

Khuyến nông Đắk Lắk chia sẻ kinh nghiệm ứng dụng công nghệ số trong sản xuất nông nghiệp

Trung tâm Khuyến nông tỉnh Đắk Lắk đã tổ chức buổi làm việc, trao đổi chuyên môn và chia sẻ kinh nghiệm về ứng dụng công nghệ thông tin, công nghệ số trong hoạt động khuyến nông với đoàn công tác của Trung tâm Khuyến nông Nghệ An.
Cần tháo gỡ “khoảng trống” quản lý hơn 3 triệu ha rừng do UBND cấp xã quản lý

Cần tháo gỡ “khoảng trống” quản lý hơn 3 triệu ha rừng do UBND cấp xã quản lý

Từ thực tiễn quản lý và yêu cầu phát triển lâm nghiệp bền vững, nhiều vấn đề về cơ chế và nguồn lực đang được đặt ra đối với diện tích rừng chưa giao, chưa cho thuê. Theo số liệu công bố hiện trạng rừng năm 2025 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, hơn 3,07 triệu ha rừng chưa giao, chưa cho thuê hiện do Ủy ban nhân dân cấp xã quản lý đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện thể chế, dữ liệu, nguồn lực và cơ chế quản trị, nhất là trong bối cảnh Việt Nam thực hiện cam kết Net Zero, phát triển thị trường các-bon rừng và đáp ứng các quy định mới về truy xuất nguồn gốc nông lâm sản.
XEM THÊM
dam-ca-mau-chi-vi-hoa
Based on MasterCMS Ultimate Edition 2025 v2.9
Quay về đầu trang
Giao diện máy tính