![]() |
| Không dừng lại ở vai trò bảo vệ môi trường, rong biển còn được xem là nguồn nguyên liệu quý phục vụ sản xuất phân bón hữu cơ sinh học |
Không chỉ góp phần hấp thụ carbon, cải thiện môi trường nước và bảo vệ hệ sinh thái ven biển, rong biển còn mở ra hướng phát triển mới cho nông nghiệp hữu cơ, công nghiệp chế biến và sản xuất năng lượng tái tạo. Nhiều chuyên gia đánh giá đây là một trong những mắt xích quan trọng của mô hình kinh tế tuần hoàn mà Việt Nam có nhiều lợi thế để phát triển.
Khác với các loại cây trồng trên đất liền cần diện tích đất sản xuất, nguồn nước ngọt và lượng lớn phân bón, rong biển sinh trưởng trực tiếp trong môi trường biển, tận dụng nguồn dinh dưỡng tự nhiên có sẵn. Với hơn 800 loài rong biển được ghi nhận, Việt Nam được đánh giá là quốc gia có nguồn tài nguyên rong biển phong phú bậc nhất khu vực Đông Nam Á. Trong đó, các loài có giá trị kinh tế cao như rong sụn, rong câu và rong nho đang được nuôi trồng ngày càng phổ biến tại nhiều địa phương ven biển.
Một trong những giá trị nổi bật nhất của rong biển là khả năng hấp thụ khí CO₂ và các chất dinh dưỡng dư thừa trong môi trường nước. Nhiều nghiên cứu cho thấy rong biển có tốc độ hấp thụ carbon rất cao, góp phần giảm hiện tượng phú dưỡng, cải thiện chất lượng nước biển và hỗ trợ cân bằng hệ sinh thái ven bờ. Bên cạnh đó, các vùng nuôi rong còn tạo môi trường sinh sống cho nhiều loài thủy sinh, góp phần tăng đa dạng sinh học và giảm xói lở bờ biển.
Không dừng lại ở vai trò bảo vệ môi trường, rong biển còn được xem là nguồn nguyên liệu quý phục vụ sản xuất phân bón hữu cơ sinh học. Trong thành phần rong biển chứa nhiều nguyên tố đa lượng, vi lượng, axit amin cùng các hormone sinh trưởng tự nhiên như auxin và cytokinin. Những hợp chất này có tác dụng kích thích phát triển bộ rễ, tăng khả năng hấp thụ dinh dưỡng, nâng cao sức đề kháng của cây trồng và cải thiện hệ vi sinh vật trong đất. Đây là những yếu tố đặc biệt quan trọng trong xu hướng chuyển đổi sang nền nông nghiệp hữu cơ và nông nghiệp phát thải thấp.
Theo các tài liệu kỹ thuật, việc sản xuất phân bón hữu cơ từ rong biển có thể thực hiện với quy trình tương đối đơn giản. Rong biển sau khi thu hoạch được rửa sạch để loại bỏ cát và lượng muối dư thừa, sau đó băm nhỏ và tiến hành ủ lên men trong nước khoảng ba tuần. Dịch chiết thu được sau quá trình lên men có thể pha loãng và sử dụng trực tiếp để tưới hoặc phun cho cây trồng. Loại phân bón này không chỉ giúp cây sinh trưởng tốt mà còn góp phần cải tạo đất, giảm phụ thuộc vào các loại phân bón hóa học vốn đang gây nhiều áp lực đối với môi trường.
Từ nguồn nguyên liệu ban đầu là rong biển, chuỗi giá trị có thể tiếp tục được mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác như thức ăn chăn nuôi, chế phẩm sinh học, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm và dược phẩm. Đây được xem là cơ sở quan trọng để hình thành các ngành công nghiệp xanh gắn với kinh tế biển, tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng ngư dân ven biển.
Tuy nhiên, để bảo đảm giá trị gia tăng và khả năng cạnh tranh trên thị trường, hoạt động nuôi trồng rong biển cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn sản xuất hữu cơ. Theo Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 11041-10:2023, rong biển hữu cơ là sản phẩm được khai thác tự nhiên hoặc được nuôi trồng theo phương thức hữu cơ, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về môi trường, vật liệu giống, quản lý dịch hại và bảo tồn hệ sinh thái.
Các khu vực nuôi trồng phải được kiểm soát nhằm ngăn ngừa nguy cơ ô nhiễm từ các nguồn tác động bên ngoài. Việc sử dụng vật liệu giống hữu cơ được ưu tiên hàng đầu, đồng thời nghiêm cấm áp dụng công nghệ ADN tái tổ hợp đối với giống rong biển. Trong quá trình sản xuất, không được sử dụng các nguồn dinh dưỡng nhân tạo như nitơ hoặc phốt pho mà chỉ được tận dụng các nguồn dinh dưỡng tự nhiên có trong môi trường hoặc từ các hệ thống nuôi ghép thủy sản hữu cơ. Các biện pháp kiểm soát sinh vật gây hại cũng phải ưu tiên giải pháp vật lý, sinh học và quản lý môi trường thay vì sử dụng hóa chất.
Đối với các cơ sở nuôi trồng mới có sản lượng từ 20 tấn rong biển trở lên mỗi năm, việc đánh giá tác động môi trường là yêu cầu bắt buộc nhằm bảo đảm hoạt động sản xuất không gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái biển. Trong quá trình sơ chế và chế biến, các cơ sở phải duy trì tính toàn vẹn hữu cơ của sản phẩm, ngăn ngừa nguy cơ lẫn tạp hoặc ô nhiễm từ các nguồn bên ngoài. Những quy định này được xem là nền tảng để xây dựng ngành rong biển hữu cơ phát triển bền vững, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường trong nước và quốc tế.
Bên cạnh nông nghiệp hữu cơ, rong biển còn được các nhà khoa học đánh giá là nguồn nguyên liệu đầy triển vọng cho ngành nhiên liệu sinh học. Với đặc tính chứa hàm lượng nước cao, giàu carbohydrate và ít lignin, nhiều loài rong biển có thể được sử dụng để sản xuất khí sinh học hoặc ethanol sinh học. So với các loại cây nguyên liệu trên đất liền như ngô hay đậu tương, rong biển có ưu thế vượt trội khi không cạnh tranh đất sản xuất, không cần nước ngọt và có năng suất sinh khối cao hơn nhiều lần.
Trong bối cảnh nhiều quốc gia đang tìm kiếm giải pháp giảm phát thải cho các lĩnh vực khó điện hóa như hàng không và vận tải biển, nhiên liệu sinh học từ rong biển được xem là hướng nghiên cứu giàu tiềm năng. Ngoài nhiên liệu, rong biển còn có thể thay thế nhiều nguyên liệu hóa thạch trong sản xuất nhựa sinh học, dệt may, mỹ phẩm và các sản phẩm công nghiệp khác.
Mặc dù vậy, các nhà khoa học cũng cảnh báo không nên xem rong biển là giải pháp duy nhất hoặc là "liều thuốc thần kỳ" cho cuộc chiến chống biến đổi khí hậu. Nhiều nghiên cứu gần đây cho thấy phần lớn lượng carbon được rong biển hấp thụ chỉ được lưu giữ trong thời gian ngắn dưới dạng sinh khối trước khi quay trở lại chu trình carbon tự nhiên thông qua quá trình phân hủy hoặc sử dụng sản phẩm. Bên cạnh đó, việc mở rộng quy mô nuôi trồng thiếu kiểm soát có thể gây ra những tác động nhất định đến hệ sinh thái địa phương, làm thay đổi cân bằng dinh dưỡng hoặc ảnh hưởng đến các loài sinh vật khác trong chuỗi thức ăn.
![]() |
| Trong xu thế phát triển nông nghiệp hữu cơ, kinh tế tuần hoàn và tăng trưởng xanh hiện nay, rong biển đang dần khẳng định vị thế như một "mỏ vàng xanh" của đại dương |
Các chuyên gia cho rằng giá trị lớn nhất của rong biển nằm ở khả năng thay thế các nguồn nguyên liệu có phát thải cao hơn trong sản xuất thực phẩm, phân bón, thức ăn chăn nuôi, nhiên liệu và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác. Khi được phát triển theo hướng khoa học, bền vững và có quy hoạch, rong biển không chỉ góp phần bảo vệ môi trường mà còn mở ra cơ hội hình thành một ngành kinh tế biển xanh có giá trị gia tăng cao.
Trong xu thế phát triển nông nghiệp hữu cơ, kinh tế tuần hoàn và tăng trưởng xanh hiện nay, rong biển đang dần khẳng định vị thế như một "mỏ vàng xanh" của đại dương. Việc đầu tư nghiên cứu, hoàn thiện chuỗi giá trị, xây dựng vùng nuôi đạt chuẩn hữu cơ và mở rộng thị trường tiêu thụ sẽ là những yếu tố quyết định để nguồn tài nguyên này trở thành động lực mới cho phát triển kinh tế biển bền vững của Việt Nam trong tương lai./.